raw data

raw data

A scientist examines raw data on a computer screen.

Định nghĩa

Danh từ: Dữ liệu thô - dữ liệu chưa được xử lý, phân tích hoặc sắp xếp; dữ liệudạng ban đầu, chưa qua phân tích.

dụ sử dụng
  • (Các nhà khoa học đã thu thập dữ liệu thô từ thí nghiệm trước khi phân tích .)
  • (Dữ liệu thô thường chứa lỗi cần được làm sạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in its raw data form": ở dạng dữ liệu thô.

    • The report presents the findings in its raw data form for transparency. (Báo cáo trình bày các phát hiệndạng dữ liệu thô để minh bạch.)
  • "raw data processing": xử lý dữ liệu thô.

    • Raw data processing is the first step in data analysis. (Xử lý dữ liệu thô bước đầu tiên trong phân tích dữ liệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Raw (tính từ): thô, chưa qua chế biến.

    • The raw material was imported from abroad. (Nguyên liệu thô được nhập khẩu từ nước ngoài.)
  • Data (danh từ): dữ liệu.

    • The data shows a clear trend. (Dữ liệu cho thấy một xu hướng rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Unprocessed data: dữ liệu chưa xử lý.
  • Primary data: dữ liệu sơ cấp (dữ liệu được thu thập trực tiếp từ nguồn gốc).
  • Unanalyzed data: dữ liệu chưa phân tích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Raw data is fed into: dữ liệu thô được đưa vào.

    • Raw data is fed into the machine learning model. (Dữ liệu thô được đưa vàohình học máy.)
  • Raw data is transformed into: dữ liệu thô được biến đổi thành.

    • Raw data is transformed into meaningful insights. (Dữ liệu thô được biến đổi thành những hiểu biết ý nghĩa.)
Thành ngữ liên quan
  • Raw data is the gold mine: dữ liệu thô mỏ vàng (ẩn dụ cho giá trị tiềm ẩn).
    • For data scientists, raw data is the gold mine that needs to be mined. (Đối với các nhà khoa học dữ liệu, dữ liệu thô mỏ vàng cần được khai thác.)